Nghĩa của từ "pin back your ears" trong tiếng Việt

"pin back your ears" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pin back your ears

US /pɪn bæk jʊər ɪərz/
UK /pɪn bæk jɔːr ɪərz/
"pin back your ears" picture

Thành ngữ

lắng nghe kỹ, chú ý lắng nghe

to listen carefully

Ví dụ:
Now, everyone, pin back your ears, because I'm only going to say this once.
Bây giờ, mọi người, hãy lắng nghe kỹ, vì tôi sẽ chỉ nói điều này một lần thôi.
You'd better pin back your ears when the boss is talking about the new project.
Bạn nên lắng nghe kỹ khi sếp nói về dự án mới.